# Tạo Furigana, Tách Câu & Tra Trọng Âm Tiếng Nhật — JapanMe

Địa chỉ: https://japanme.online/furigana

> Công cụ miễn phí trên JapanMe giúp gắn Furigana (chuyển chữ Hán sang Hiragana) cho văn bản dài tới **10.000 ký tự (~7 trang A4)**, tách cốt câu dài N4–N1, tra trọng âm chuẩn Tokyo (**150.000 mục từ**), đọc phiên âm tiếng Việt có dấu thanh, tự kiểm tra từ vựng 1 chạm, chia sẻ mã QR và xuất PDF khổ A4.

---

## 1. Liên kết mở nhanh bài đọc

Có thể mở trực tiếp bất kỳ câu hoặc đoạn văn tiếng Nhật nào kèm chế độ hiển thị qua địa chỉ:

```text
https://japanme.online/furigana?text={VĂN_BẢN_TIẾNG_NHẬT}&view={furigana|viet}&pitch={1|0}&core={1|0}&size={1.0..2.5}
```

| Tham số | Giá trị | Mặc định | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| `text` (hoặc `q`) | Văn bản tiếng Nhật mã hóa URL | Bắt buộc | Nạp sẵn văn bản vào bàn đọc |
| `view` | `furigana`, `viet` (`furigana-romaji`) | `furigana` | Chọn chế độ `Kana` hoặc `Âm Việt` |
| `pitch` | `1` (bật), `0` (tắt) | `0` | Hiển thị đường bậc thang trọng âm (`↘` / `‾`) |
| `core` (hoặc `split`) | `1` (bật), `0` (tắt) | `0` | Bật **Tách câu** làm nổi bật chủ đề và vị ngữ chính |
| `size` | `1.0` đến `2.5` | `1.5` | Cỡ chữ hiển thị (`rem`) |
| `mode` | `read` | `split` | Mở thẳng chế độ đọc toàn màn hình trên máy tính |

---

## 2. Hai chế độ đọc & Quy tắc phiên âm tiếng Việt theo trọng âm

| Chế độ | Tham số | Cách hiển thị | Ví dụ với「日本語を勉強する」 |
|---|---|---|---|
| **Kana** | `view=furigana` | Chữ Hiragana nhỏ đặt ngay trên chữ Hán | `日本語（にほんご）を勉強（べんきょう）する` |
| **Âm Việt** | `view=viet` | Phiên âm chữ Việt có dấu thanh theo cao độ chuẩn Tokyo | `日本語（nì hôn gô）を勉強（bền kiô ô）する` |

### Quy tắc dấu thanh trong chế độ Âm Việt
- **Phách cao**: Viết bằng **thanh ngang** (không dấu), ví dụ `hôn`, `gô`, `kiô`.
- **Phách thấp**: Viết bằng **dấu huyền**, ví dụ `日本 (にほ↘ん)` → `nì hôn`; `思う (おも↘う)` → `ồ mô ư`.
- **Âm mũi `ん`**: Ghép vào âm tiết đứng trước thành vần tự nhiên (`hôn`, `kên`, `bền`, `xan`).
- **Xúc âm `っ`**: Thành phụ âm cuối `c / t / p`; dùng **dấu sắc** khi ở giọng cao (`切って` → `kít tề`) và **dấu nặng** khi ở giọng thấp (`学校` → `gạc cô ô`).
- **Trường âm**: Tách riêng nguyên âm kéo dài (`とう` → `tô ô`, `けい` → `kê ê`) để giữ đúng nhịp 2 phách; đuôi `う` của động từ đọc là `ư`.

---

## 3. Tách cốt câu tiếng Nhật dài (N4–N1)

Khi bật **Tách câu (`core=1`)**, công cụ làm mờ các mệnh đề bổ nghĩa phụ và tô sáng **Chủ đề chính (`は / も`)** cùng **Vị ngữ cuối câu**, giúp người Việt đọc xuôi ý chính mà không bị dịch ngược:

| Dạng câu phức | Câu ví dụ | Cốt câu được tô sáng |
|---|---|---|
| **Mệnh đề bổ nghĩa nhiều tầng** | `何よりも料理を好む、そのお母さんが作ったケーキを食べた。` | Làm mờ 2 vế bổ nghĩa trước danh từ, giữ sáng **`ケーキを食べた。`** |
| **Phủ định song song** (`〜のでも、〜のでもない`) | `敬語の使い方が間違っているのでも、言い方が失礼なのでもない。` | Giữ sáng toàn bộ cấu trúc phủ định kép, không cắt nhầm `も` trong `のでも` |
| **Câu định nghĩa** (`〜というのは…で、`) | `進化論というのは、生物が環境に適応しながら変化してきたとする学説で、今日では広く受け入れられている。` | Tô sáng chủ đề **`進化論というのは、`** và kết luận **`今日では広く受け入れられている。`** |
| **Liên dụng trung chỉ** | `輸出が大幅に増加し、過去最高を記録した。` | Giữ sáng chủ ngữ **`輸出が`** và vị ngữ chốt **`過去最高を記録した。`** |
| **Câu trích dẫn** (`「…」と述べた`) | `首相は「物価高騰への対策は、速やかに実行する」と述べた。` | Giữ sáng chủ đề ngoài ngoặc **`首相は`** và động từ **`と述べた。`** |
| **Đảo ngữ sau dấu phẩy** | `多くの若者が都会へ集まる、新しい仕事を求めて。` | Tô sáng vị ngữ chính **`都会へ集まる、`** trước cụm mục đích đảo ra sau |

---

## 4. Chọn đúng cách đọc chữ Hán đa âm & Tra trọng âm

- **Tự phân biệt chữ Hán đa âm theo ngữ cảnh**:
  - `辛い`: Đọc là `からい` (*karai*) khi đi với món ăn (`カレー`, `ラーメン`, `キムチ`) và `つらい` (*tsurai*) khi nói về cảm xúc, công việc.
  - `開く`: Đọc là `あく` (*aku*) khi đi với `が` (`ドアが開く`) và `ひらく` (*hiraku*) khi đi với `を` (`会議を開く`).
  - `行った`: Đọc là `おこなった` (*okonatta*) khi mang nghĩa thực hiện (`試験を行った`) và `いった` (*itta*) khi mang nghĩa đi lại (`東京へ行った`).
  - Đọc đúng các cụm cố định `雨が降る (ふる)`, `お腹が空く (すく)`, số đếm `3ヶ月 (さんかげつ)` và tiền tố kính ngữ `お/ご` (`お仕事`, `晩ご飯`).
- **Đường bậc thang trọng âm chuẩn Tokyo**:
  - Tra cứu **150.000 mục từ**, tự tính lại vị trí rơi giọng khi động từ/tính từ chia sang thể `〜ます`, `〜て/た`, `〜ない`, `〜たい`.
  - Đánh dấu trực quan vị trí hạ giọng **`↘`** và giọng ngang **`‾`**.

---

## 5. Câu hỏi thường gặp

### Làm sao để chuyển chữ Hán (Kanji) sang Hiragana tự động?
Dán văn bản tiếng Nhật (tối đa 10.000 ký tự) vào khung bên trái tại `https://japanme.online/furigana`. Công cụ lập tức tách từ vựng N5–N1 và gắn chữ Hiragana nhỏ ngay phía trên từng chữ Hán.

### Tính năng Tách câu giúp đọc câu tiếng Nhật dài như thế nào?
Khi bật **Tách câu**, công cụ tự động làm mờ các mệnh đề bổ nghĩa phụ và tô sáng Chủ đề chính (`は/も`) cùng Vị ngữ cốt lõi ở cuối câu, giúp bạn nắm ngay ý chính mà không bị dịch ngược.

### Phiên âm tiếng Việt có dấu thể hiện trọng âm ra sao?
Ở chế độ **Âm Việt**, âm tiết đọc cao dùng thanh ngang, âm tiết đọc thấp dùng dấu huyền (như `日本` → `nì hôn`) và âm đóng có xúc âm `っ` dùng dấu sắc hoặc nặng (như `学校` → `gạc cô ô`).

### Làm sao để tra trọng âm chuẩn Tokyo của cả câu?
Bấm nút **Trọng âm** trên thanh công cụ. Hệ thống tra cứu hơn 150.000 mục từ để vẽ bậc thang cao–thấp, đánh dấu chỗ hạ giọng (`↘`) hoặc giữ giọng ngang (`‾`) trên cả danh từ ghép và động từ đã chia thể.

### Công cụ xử lý chữ Hán nhiều cách đọc (như 辛い, 開く, 行った) thế nào?
Hệ thống dựa vào từ đứng trước và trợ từ đi kèm để chọn đúng cách đọc theo ngữ cảnh. Khi chạm vào từ, bảng tra hiển thị chữ gốc, cách đọc Kana kèm trọng âm và âm Việt theo từng dòng. Bạn có thể sửa cách đọc riêng trong sổ **"Từ của tôi"**; khi chia sẻ bài đọc, các cách đọc đã sửa có mặt trong bài sẽ được đính kèm theo đúng bài đọc đó mà không ghi đè sổ từ cá nhân của người nhận.

### Làm sao để tự kiểm tra từ vựng, chia sẻ mã QR hoặc in ra PDF A4?
Bấm **Tự kiểm tra** để ẩn toàn bộ cách đọc và chạm vào từng từ để lật xem tại chỗ. Bấm **Chia sẻ** để lấy liên kết rút gọn kèm mã QR (giữ nguyên chế độ hiển thị, Trọng âm, Tách câu và các từ đã sửa trong bài), hoặc bấm **Xuất PDF** để tải bản in khổ giấy A4.
